Từ câu chuyện gia đình không mấy hạnh phúc đến cuốn tiểu thuyết thiền định đầy bí ẩn, đây là một số ý tưởng đọc cho tháng này – từ Biên tập viên BBC, Jane Ciabattari

1. Gingerbread – Helen Oyeyemi

Perdita mười bảy tuổi, mẹ Harriet, và bà ngoại Margot là ba thế hệ phụ nữ sống ở phía tây London với gia tài quý giá nhất là công thức làm bánh gừng mà bà cố của họ sáng tạo ra.

Chứng dị ứng gluten của Perdita được phát hiện khi còn là cô bé sáu tuổi ăn quá nhiều bánh ngọt. Đến tuổi thiếu niên, cô gái lại “bận tâm với sự phù du,” chẳng biết gì về đồng nghiệp của mình, và chỉ quan tâm đến những con búp bê biết nói và quê hương Druhástrana của mẹ cô (được Oyeyemi mô tả khéo léo qua một bài viết trên Wikipedia là ‘một quốc gia không xác định được vị trí địa lý.) Một lần ăn quá nhiều bánh gừng khiến Perdita rơi vào cơn hôn mê kéo dài tám ngày.

Trong quãng thời gian cô bé hồi phục, Harriet kể cho con gái nghe những câu chuyện về Druhástrana, cùng với người bạn thời thơ ấu Gretel. Tiểu thuyết thứ sáu của Oyeyemi đã tỏa sáng với khả năng sáng tạo tuyệt vời của nữ nhà văn.

2. The Parade – Dave Eggers

Trong tiểu thuyết mới giàu ẩn dụ của Eggers, hai đặc vụ có tên Four và Nine đến một quốc gia “đang hồi phục sau nhiều năm nội chiến, bị hủy hoại bởi nạn tham nhũng và mang trên vai gánh nặng của một chính phủ non trẻ và vô luật pháp.”

Họ dùng bí danh theo luật riêng. Nhiệm vụ của cả hai: mở một con đường cao tốc hai làn kết hợp nông thôn miền nam với đô thị phía bắc, trong 12 ngày – kịp lúc cho một cuộc diễu hành thống nhất bắt đầu ở thủ đô với người dẫn đầu là Tổng thống, một bậc thầy về chiêu trò chính trị. Four, trong nhiệm vụ thứ 63 của mình, đã từng bị chĩa súng vào mặt, đã vượt qua những giếng khoan “bị đầu độc bằng xác chết” và “suýt chút nữa bị đóng đinh.” Nine lại là một tân binh. Các đợt tấn công của anh đã phá vỡ mọi quy tắc và đòi hỏi nhiều sự tính toán, nhưng cả hai đã chẳng chuẩn bị cho nỗi kinh hoàng ở phía cuối con đường.

3. The Cook – Maylis de Kerangal

“Sáng tạo, tinh tế, không phô trương.” Đây là mục tiêu của Mauro, chàng trai ở độ tuổi 24 là một “đầu bếp tự học” cung cấp những trải nghiệm độc đáo (gnocchi với bơ và cây xô thơm, cá vược với đào) tại nhà hàng La Belle Saison.

Nhà hàng tại Paris của anh ấy với nhà bếp nhỏ xinh cùng các món ăn theo mùa mở cửa vào tháng 06/2008, một dấu mốc trong hành trình “thế giới ẩm thực” của anh. Người kể chuyện bí ẩn (một nhân vật nữ, thân thiết với Mauro, có lẽ là yêu anh ấy?) đem đến một lớp màn bí ẩn khác khi nói về bước khởi đầu của anh (nướng bánh lúc 10 tuổi, nấu ăn cho bạn bè suốt thời trung học, làm một công việc mùa hè trong bộ phận ‘khai vị lạnh’ của một quán bia sang trọng vào năm 2004). Và sau đó là những thay đổi nặng nề với tốc độ chóng mặt. Khi hình ảnh người nghệ sĩ dần xuất hiện, The Cook càng hấp dẫn và thỏa mãn. Sách được Sam Taylor dịch từ tiếng Pháp.

4. The Silk Road – Kathryn Davis

Tám du khách – có lẽ là anh chị em – tụ tập trong một mê cung ở vùng đất phía bắc, hoàn thành một lớp yoga dưới con mắt thận trọng của Jee Moon, người ví mình như một con bướm Luna – một loại bướm đêm khổng lồ.

Một trong số tám người đã không thể ngồi dậy sau tư thế xác chết. Cả tám người, tất cả đều “mắc kẹt trong trận lụt thời gian,” đã đi về phía bắc trong cái lạnh màu xám để thoát khỏi một bệnh dịch bọ chét. Những kỷ niệm chung của họ bắt đầu từ một ngôi nhà trên Đại lộ Fairmount với người mẹ bất cần, người cha bất hạnh và người bảo mẫu nghiêm khắc của họ, sau đó tiếp tục đi trên con đường hành hương đến đền thờ ở Le Puy-en-Velay và xa hơn nữa. Kathryn Davis lấy cảm hứng từ nhà thơ và triết gia Lucretius, Tử thư (The Tibetan Book of the Dead) và Olaus Magnus, người nổi tiếng với những con quái vật biển trong bản đồ thời Phục hưng của ông – nhưng phép thuật trong tiểu thuyết bí ẩn này là của riêng nữ tác giả.

5. All Happy Families – Hervé Le Tellier

“Đó là lúc tôi biết mình là một con quái vật.” Sự kìm hãm này vang vọng qua những trang đầu trong cuốn hồi ký sâu sắc của Le Tellier, một cách sâu sắc quan sát hồi ký, khi ông xác định những hậu quả cảm xúc từ cuộc sống gia đình không hạnh phúc của mình.

Cha ruột phớt lờ ông, cha dượng không muốn ông ở bên cạnh, còn người mẹ mà ông cho là điên rồ, “đã góp nhặt những lời nói dối và áp đặt chúng lên kẻ khác.” Bà đã bỏ lại con trai sống với ông bà ngoại khi cậu bé mới 10 tháng tuổi và đã không trở về cho đến khi con lên bốn, một khoảng thời gian mà bà gọi là “chỉ tầm một năm, thậm chí còn ít hơn.” Ngay từ rất sớm, Le Tellier biết rằng bầu không khí này sẽ kìm hãm mình. Tình cảm lớn nhất của ông là với ông ngoại, và với Piette, một người phụ nữ mắc chứng lưỡng cực – mối tình năm 19 tuổi của ông. Một câu chuyện trưởng thành bất ngờ từ nhà văn, trí thức và thành viên phong trào Oulipo của Pháp. Sách được Adriana Hunter dịch từ tiếng Pháp.

6. L.E.L. – Lucasta Miller

Letitia Landon chỉ mới ở tuổi thiếu niên vào năm 1821, khi bà bắt đầu xuất bản những bài thơ trên tờ báo nổi tiếng Literary Gazette với bút danh LEL.

Người hâm mộ bấy giờ tung hô thơ của bà là “sắc sảo, tuyệt vời theo cách nguy hiểm”- bà đang đi theo bước chân của Keats, Shelley và Byron. Khi độc giả phát hiện ra bà là một phụ nữ, bí ẩn bắt đầu xuất hiện. Đằng sau bức màn, Letitia đã có một thỏa thuận quyến rũ với William Jerdan, biên tập viên Gazette, một người đàn ông đã có gia đình và hơn bà đến 20 tuổi. Khi bà tiếp tục xuất bản thơ – và bí mật có ba đứa con với Jerdan – danh tiếng (và nỗi xấu hổ) cũng ngày một lớn thêm. Câu chuyện của Miller khám phá những lần phản bội, những tin đồn tai hại, suy giảm kinh tế và một cuộc hôn nhân muộn màng tuyệt vọng dẫn đến cái chết bí ẩn của Landon. Tác giả sử dụng nhiều chi tiết và tài liệu lịch sử để hồi sinh “Shelley bản nữ.”

7. Halibut on the Moon – David Vann

Jim bị cuốn vào guồng hỗn loạn, từ hưng phấn đến trầm cảm. Anh bay từ ngôi nhà cô độc của mình ở Fairbanks tới San Francisco, nơi em trai Gary đón đợi, và theo lệnh, đưa anh đến một nhà trị liệu và tuyệt đối không để anh một mình.

Thuốc điều trị cho Jim có lẽ chỉ tác dụng được hai tuần, cùng với thời gian ngắn đoàn tụ với các con và mẹ già, nhưng chẳng có gì giúp được. Hàng đoạn văn xuôi truyền đạt trạng thái hỗn loạn, mất ngủ của anh. Bất chấp những lời hứa hẹn, Jim luôn mang một khẩu súng bên mình, và cả đạn, và anh dự tính sẽ tự sát hoặc hại người thân của mình. Cây bút từng nhận giải Prix Médicis Étranger, Vann, đã lấy cảm hứng từ chính vụ tự sát của cha mình để viết nên cuốn tiểu thuyết tăm tối nhưng sáng tỏ này, tạo sự đồng cảm đối với những ai đang phải đau khổ, và những người bên cạnh họ với hy vọng cho điều tốt đẹp nhất.

8. What You Have Heard Is True – Carolyn Forché

Ở tuổi 27, ở giai đoạn định hình sự nghiệp thơ ca của mình, Forché được Leonel Gomez Vides mời đến thăm El Salvador, một đất nước bên bờ vực chiến tranh, “Việt Nam lúc khỏi đầu.”

Vides biết cô gái đã trải qua mùa hè trước đó ở Majorca, dịch thơ của anh họ của mình, Claribel Alegría. Ông mời cô đến nơi đảo ngược của Quân đoàn Hòa bình, đào tạo người Mỹ để hiểu vai trò trụ cột của chính phủ Mỹ đối với số phận của đất nước ông. Hồi ký sâu sắc và nhiều quan ngại của Forché dựa trên bảy lần lưu trú kéo dài từ 1978 đến 1980, và nhiều chuyến viếng thăm trở lại cho đến năm 2009. Các đội quân tử thần, thảm sát dân thường và âm mưu ám sát đã đưa cô đến với thơ ca của nhân chứng – “thu thập từng từ từng chữ than hồng để đối mặt và cứu sống nhân mạng. Trước khi họ biến mất,” nhà thơ Mỹ nổi tiếng Juan Felipe Herrera nhận xét.

9. A Delicate Aggression – David O Dowling

Thành lập năm 1941, Iowa Writers’ Workshop, theo lời Dowling, “một thùng thuốc súng của cảm xúc và sáng tạo bùng nổ thành những cuộc tranh cãi kỳ quái, những mối ràng buộc vốn chẳng thể xảy ra, những căng thẳng khó chịu và những cuộc đối đầu gay gắt…”

Founder Paul Engle gọi nó là “trại hè cho các cây viết trẻ,” một lợi thế để đặt chân vào ngành xuất bản. Ông khuyến khích cách tiếp cận tự nhiên kiểu Darwin giữa các đồng nghiệp. Dowling đã viết về những ganh đua, tai tiếng và sự không hài lòng việc thiếu sự đa dạng trong lịch sử của tổ chức khi ông theo dõi tác động của nó đối với văn hóa văn học và ngành xuất bản. Câu chuyện hấp dẫn về nền văn học Hoa Kỳ bao gồm các chương về Flannery O’Connor và WD Snodgrass – những “ngôi sao” đầu tiên; các giảng viên RV Cassill, Dylan Thomas, John Berryman, và Marilynne Robinson, và các học viên TC Boyle, Joy Harjo, Sandra Cisneros, Rita Dove, Jane Smiley, Anthony Swofford và Ayana Mathis.

10. An Elegant Defense – Matt Richtel

Phóng viên đạt giải Pulitzer của tờ New York Times, Richtel gọi hệ thống miễn dịch của con người là “hệ thống phòng thủ tao nhã” và là “chất keo xác định toàn bộ sức khỏe của con người.” Trong tác phẩm điều tra kỹ lưỡng này, ông đi sâu vào lịch sử y tế, theo dõi những khám phá về hệ thống bạch huyết, tế bào T và tế bào B, và hệ thống miễn dịch của não. Richtel nói chi tiết về sự bùng nổ của kiến thức trong 70 năm qua, vốn “cũng quan trọng như việc phát hiện ra kháng sinh” như lời Bác sĩ John Timmerman, nhà miễn dịch học của Đại học UCLA, nói với ông. Richtel trình bày bốn trường hợp nghiên cứu trong cuốn sách của mình – một bệnh nhân mắc AIDS, hai người mắc các bệnh tự miễn, trong đó cơ thể tự tấn công chính nó và một bệnh nhân ung thư, Jason, là bạn thời thơ ấu của tác giả. Câu chuyện của Jason, là nguồn cảm hứng cho cuốn sách này, đã thêm vào một khía cạnh cá nhân đầy cảm động.

Kim Phụng (Theo BBC)

Leave a comment

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Google photo

You are commenting using your Google account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )

Connecting to %s

Create your website at WordPress.com
Get started
%d bloggers like this: